The IELTS Class
Pronunciation · Feature 2 Speaking

Endingsounds

Final consonants · Stop sounds · Voicing

00

Âm cuối trong tiêu chí Pronunciation của IELTS

5

Hay nuốt âm cuối, người nghe phải cố mới hiểu; -s, -ed gần như không có.

6

Có -s, -ed nhưng lúc có lúc không; vài từ sai âm cuối làm giảm độ rõ.

7

Âm cuối khá ổn định, lỗi chỉ xuất hiện khi nói nhanh hoặc gặp từ khó.

8–9

Âm cuối chính xác và linh hoạt: biết khi nào bật rõ, khi nào stop, khi nào nối sang từ sau.

W

Warm-up: “Your wine is delicious”

Trong tiếng Việt, đổi dấu là đổi nghĩa: bô – bố – bổ – bộ – bồ – bỗ. Trong tiếng Anh, đổi âm cuối là đổi từ.

Your wine is delicious.
Your wife is delicious.
W1

Nghe và chọn

Câu 1 /
0 / 0
A

Âm cuối đơn: 5 nhóm người Việt hay sai

Mỗi nhóm có một mẹo khẩu hình để tự kiểm tra. Đọc theo 3 lần: chậm, vừa, tự nhiên.

A1

Minimal pairs: có âm cuối và không có

Phóng đại âm cuối ở cột 2–4.
Không âm cuốiÂm cuối 1Âm cuối 2Âm cuối 3
A2

Luyện tập

B

Stop sounds: True /t/ và Stop /t/

Sáu âm tắc /p b t d k g/ có hai cách kết thúc: bật ra (True) hoặc dừng lại (Stop). Stop /t/ là rút gọn, không phải loại bỏ hoàn toàn.

Hai môibilabialMôi-rănglabiodentalRăngdentalLợialveolarSau lợipost-alveolarVòmpalatalNgạc mềmvelarThanh hầuglottal
Âm tắcstop
Âm tắc xátaffricatetʃdʒ
Âm xátfricativefvθðszʃʒh
Âm mũinasalmnŋ
Âm tiếp cậnapproximantwlrj
/t/Âm tắc vô thanh. Ví dụ âm cuối: wait · hot · want
vô thanhhữu thanh
1. Đóng

Đầu lưỡi chạm lợi trên, chặn luồng hơi.

2. Giữ

Hơi bị nén phía sau lưỡi.

3. Bật

Lưỡi tách ra, hơi thoát thành tiếng “t”.

True /t/ làm đủ cả 3 bước. Dùng khi âm tắc đứng trước nguyên âm hoặc khi cần nhấn mạnh.

Ngoại lệ 1 · Nhấn mạnhI said I DON'T want it. Khi nhấn, /t/ được bật rõ.
Ngoại lệ 2 · Đuôi -ed-ed mang thông tin thì. Stop quá mạnh, giám khảo nghe I work there thay vì I worked there.
B1

Rút gọn chứ không bỏ

Âm cuối ở câu A không bật hơi, nhưng A và B vẫn phải nghe khác nhau.
Câu 1 /
0 / 0
C

Voicing: âm cuối hữu thanh, vô thanh và độ dài nguyên âm

Người bản xứ phân biệt cap / cab, bet / bed chủ yếu bằng độ dài nguyên âm phía trước. Nguyên âm trước âm hữu thanh dài hơn rõ rệt, khoảng gấp rưỡi.

Vô thanh · nguyên âm ngắn, gọnHữu thanh · nguyên âm dài, “ngân”
C1

Nghe & chọn từ đúng