Endingsounds
Final consonants · Stop sounds · Voicing
Âm cuối trong tiêu chí Pronunciation của IELTS
Hay nuốt âm cuối, người nghe phải cố mới hiểu; -s, -ed gần như không có.
Có -s, -ed nhưng lúc có lúc không; vài từ sai âm cuối làm giảm độ rõ.
Âm cuối khá ổn định, lỗi chỉ xuất hiện khi nói nhanh hoặc gặp từ khó.
Âm cuối chính xác và linh hoạt: biết khi nào bật rõ, khi nào stop, khi nào nối sang từ sau.
Warm-up: “Your wine is delicious”
Trong tiếng Việt, đổi dấu là đổi nghĩa: bô – bố – bổ – bộ – bồ – bỗ. Trong tiếng Anh, đổi âm cuối là đổi từ.
Nghe và chọn
Âm cuối đơn: 5 nhóm người Việt hay sai
Mỗi nhóm có một mẹo khẩu hình để tự kiểm tra. Đọc theo 3 lần: chậm, vừa, tự nhiên.
Minimal pairs: có âm cuối và không có
Phóng đại âm cuối ở cột 2–4.| Không âm cuối | Âm cuối 1 | Âm cuối 2 | Âm cuối 3 |
|---|
Luyện tập
Stop sounds: True /t/ và Stop /t/
Sáu âm tắc /p b t d k g/ có hai cách kết thúc: bật ra (True) hoặc dừng lại (Stop). Stop /t/ là rút gọn, không phải loại bỏ hoàn toàn.
| Hai môibilabial | Môi-rănglabiodental | Răngdental | Lợialveolar | Sau lợipost-alveolar | Vòmpalatal | Ngạc mềmvelar | Thanh hầuglottal | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Âm tắcstop | ||||||||
| Âm tắc xátaffricate | tʃdʒ | |||||||
| Âm xátfricative | fv | θð | sz | ʃʒ | h | |||
| Âm mũinasal | m | n | ŋ | |||||
| Âm tiếp cậnapproximant | w | l | r | j |
Đầu lưỡi chạm lợi trên, chặn luồng hơi.
Hơi bị nén phía sau lưỡi.
Lưỡi tách ra, hơi thoát thành tiếng “t”.
True /t/ làm đủ cả 3 bước. Dùng khi âm tắc đứng trước nguyên âm hoặc khi cần nhấn mạnh.
Rút gọn chứ không bỏ
Âm cuối ở câu A không bật hơi, nhưng A và B vẫn phải nghe khác nhau.Voicing: âm cuối hữu thanh, vô thanh và độ dài nguyên âm
Người bản xứ phân biệt cap / cab, bet / bed chủ yếu bằng độ dài nguyên âm phía trước. Nguyên âm trước âm hữu thanh dài hơn rõ rệt, khoảng gấp rưỡi.